𝙏𝙊𝙋𝙄𝘾: 𝙁𝘼𝙈𝙄𝙇𝙔

𝙏𝙊𝙋𝙄𝘾: 𝙁𝘼𝙈𝙄𝙇𝙔
Dưới đây là các cụm từ vựng dùng để viết bài về chủ đề 𝗙𝗔𝗠𝗜𝗟𝗬 nhé. Nhớ follow mình để cập nhật thêm nhé 💕
🧡1. 𝗯𝗿𝗲𝗮𝗱𝘄𝗶𝗻𝗻𝗲𝗿: người tạo thu nhập chính trong gia đình

💛2. 𝘀𝘁𝗮𝗿𝘁 𝗮 𝗳𝗮𝗺𝗶𝗹𝘆: có con

💜3. 𝗮𝘀𝘀𝘂𝗺𝗲 𝗿𝗲𝘀𝗽𝗼𝗻𝘀𝗶𝗯𝗶𝗹𝗶𝘁𝘆 𝗳𝗼𝗿 (𝗱𝗼𝗶𝗻𝗴) 𝘀𝘁𝗵: gánh vác trách nhiệm làm gì

💞4. 𝘄𝗶𝘁𝗵𝗼𝘂𝘁 𝗽𝗮𝗿𝗲𝗻𝘁𝗮𝗹 𝘀𝘂𝗽𝗲𝗿𝘃𝗶𝘀𝗶𝗼𝗻: thiếu đi sự giám sát của cha mẹ

💕5. 𝗺𝗮𝗿𝗿𝗶𝗮𝗴𝗲 𝗽𝗮𝗿𝘁𝗻𝗲𝗿: vợ/chồng

🌞6. 𝘀𝘁𝗿𝗲𝗻𝗴𝘁𝗵𝗲𝗻 𝗯𝗼𝗻𝗱𝘀 𝗯𝗲𝘁𝘄𝗲𝗲𝗻 … 𝗮𝗻𝗱 ….: củng cố mối quan hệ giữa ai

🌳7. 𝘀𝗽𝗼𝘂𝘀𝗲: chồng hoặc vợ

🍄8. 𝗽𝗮𝗿𝗲𝗻𝘁𝗮𝗹 𝗿𝗼𝗹𝗲: vai trò của cha mẹ

🌷9. 𝘀𝗮𝗰𝗿𝗶𝗳𝗶𝗰𝗲 𝗰𝗮𝗿𝗲𝗲𝗿: hi sinh sự nghiệp

10. 𝗿𝗮𝗶𝘀𝗲 𝗼𝗳𝗳𝘀𝗽𝗿𝗶𝗻𝗴: nuôi dưỡng con cái

11. 𝗴𝗲𝗻𝗲𝗿𝗮𝘁𝗶𝗼𝗻 𝗴𝗮𝗽: sự khác biệt giữa các thế hệ

🍀12. 𝗷𝘂𝘃𝗲𝗻𝗶𝗹𝗲: vị thành niên

🧡13. 𝗱𝗲𝗳𝗲𝗿 𝗽𝗮𝗿𝗲𝗻𝘁𝗵𝗼𝗼𝗱: trì hoãn việc được làm cha mẹ

💛14. 𝗰𝗹𝗼𝘀𝗲-𝗸𝗻𝗶𝘁 𝗳𝗮𝗺𝗶𝗹𝘆: gia đình gắn bó khăng khít

💜15. 𝗳𝗮𝗺𝗶𝗹𝘆 𝗴𝗮𝘁𝗵𝗲𝗿𝗶𝗻𝗴𝘀: những buổi tụ họp gia đình

💞16. 𝗶𝗺𝗺𝗲𝗱𝗶𝗮𝘁𝗲 𝗳𝗮𝗺𝗶𝗹𝘆: gia đình ruột thịt bao gồm ba, mẹ và con cái

🌹17. 𝗲𝘅𝘁𝗲𝗻𝗱𝗲𝗱 𝗳𝗮𝗺𝗶𝗹𝘆: gia đình gồm ông bà, cô chú, ba mẹ và con cái

💕18. 𝗵𝗮𝘃𝗲 𝘀𝘁𝗮𝗯𝗹𝗲 𝘂𝗽𝗯𝗿𝗶𝗻𝗴𝗶𝗻𝗴: có được sự dạy dỗ trong môi trường ổn định

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *