Mỗi Ngày Một Từ Vựng Hay: Phony
1.Phony (Adj) not sincere or not real
Tiếng Việt nôm na có nghĩa là “Không thật, Giả trân”
Ví dụ:
All salespeople seem to have the same phony smile.
Tất cả những người bán hàng dường như đều có một nụ cười giả tạo giống nhau.
He gave the police a phony address.
Anh ta đã cho cảnh sát một địa chỉ giả.
You need to recognize and avoid phishing messages, phony support calls, and other scams.
Bạn cần nhận biết và tránh các tin nhắn lừa đảo, cuộc gọi hỗ trợ giả mạo và các trò gian lận khác.
2.Phony (N) a person who falsely pretends to be something
Tiếng Việt có nghĩa là một kẻ hay giả vờ, lừa dối
Ví dụ:
I think Jimmy is a phony.
Tôi nghĩ Jimmy là một kẻ giả mạo.
I’m not a phony, and neither are you
Tôi không phải là một kẻ giả mạo, và anh cũng thế